top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73049030 | Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng |
73049090 | Loại khác |
7305 | Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt hình tròn, đường kính mặt cắt ngoài trên 406,4 mm. |
73051100 | Ống dẫn được sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí:Hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang |
730512 | Loại khác, hàn theo chiều dọc: |
73051210 | Hàn kháng điện |
73051290 | Loại khác |
730519 | Loại khác: |
73051910 | Hàn chìm xoắn hoặc xoắn ốc bằng hồ quang |
73051990 | Loại khác |
73052000 | Ống chống sử dụng trong khoan dầu hoặc khí |
730531 | Loại khác, được hàn:Hàn theo chiều dọc: |
Page 1 of 1
bottom of page