top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
7304
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình có mặt cắt rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép.
73041100
Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí:Bằng thép không gỉ
73041900
Loại khác
73042200
Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí:Ống khoan bằng thép không gỉ
73042300
Ống khoan khác
73042400
Loại khác, bằng thép không gỉ
73042900
Loại khác
730431
Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim:'Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội):
73043110
Cần khoan và ống nối có ren trong và ống nối có ren ngoài dùng để khoan
73043120
Ống dẫn chịu áp lực cao
73043140
Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng
73043190
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page