top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
070960
Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:
07096010
Ớt quả (quả thuộc chi Capsicum)
07096090
Loại khác
07097000
Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)
07099100
Loại khác: Hoa a-ti-sô
07099200
Ô liu
07099300
Quả bí ngô, quả bí và quả bầu (Cucurbita spp.)
07099900
Loại khác
0710
Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh.
07101000
Khoai tây
07102100
Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏ: Đậu Hà Lan (Pisum sativum)
07102200
Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.)
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page