top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72283090 | Loại khác |
722840 | Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức rèn: |
72284010 | Có mặt cắt ngang hình tròn |
72284090 | Loại khác |
722850 | Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức cán nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
72285010 | Có mặt cắt ngang hình tròn |
72285090 | Loại khác |
722860 | Các loại thanh và que khác: |
72286010 | Có mặt cắt ngang hình tròn |
72286090 | Loại khác |
722870 | Các dạng góc, khuôn và hình: |
72287010 | Chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
Page 1 of 1
bottom of page