top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
72279000
Loại khác
7228
Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim.
722810
Ở dạng thanh và que, bằng thép gió:
72281010
Có mặt cắt ngang hình tròn
72281090
Loại khác
722820
Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan:
72282011
Có mặt cắt ngang hình tròn:'Chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn
72282019
Loại khác
72282091
Loại khác:'Chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn
72282099
Loại khác
722830
Dạng thanh và que khác, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:
72283010
Có mặt cắt ngang hình tròn
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page