top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
7226 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm. |
722611 | Bằng thép silic kỹ thuật điện:Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: |
72261110 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72261190 | Loại khác |
722619 | Loại khác: |
72261910 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72261990 | Loại khác |
722620 | Bằng thép gió: |
72262010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72262090 | Loại khác |
722691 | Loại khác:'Chưa được gia công quá mức cán nóng: |
72269110 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
Page 1 of 1
bottom of page