top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
722550 | Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội: |
72255010 | Thép gió |
72255090 | Loại khác |
722591 | Loại khác:'Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: |
72259110 | Thép gió |
72259190 | Loại khác |
722592 | Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: |
72259210 | Thép gió |
72259290 | Loại khác |
722599 | Loại khác: |
72259910 | Thép gió |
72259990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page