top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72221100 | Dạng thanh và que, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn:Có mặt cắt ngang hình tròn |
72221900 | Loại khác |
722220 | Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
72222010 | Có mặt cắt ngang hình tròn |
72222090 | Loại khác |
722230 | Các thanh và que khác: |
72223010 | Có mặt cắt ngang hình tròn |
72223090 | Loại khác |
722240 | Các dạng góc, khuôn và hình: |
72224010 | Không được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
72224090 | Loại khác |
72230000 | Dây thép không gỉ. |
Page 1 of 1
bottom of page