top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
07082010
Đậu Pháp
07082020
Đậu dài
07082090
Loại khác
07089000
Các loại rau thuộc loại đậu khác
0709
Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh.
07092000
Măng tây
07093000
Cà tím
07094000
Cần tây trừ loại cần củ
07095100
Nấm và nấm cục (nấm củ 'Nấm thuộc chi Agaricus
070959
Loại khác:
07095910
Nấm cục
07095990
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page