top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72166900 | Loại khác |
72169100 | Loại khác:Được tạo hình hoặc hoàn thiện trong quá trình gia công nguội từ các sản phẩm cán phẳng |
72169900 | Loại khác |
7217 | Dây của sắt hoặc thép không hợp kim. |
721710 | Không được mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa được đánh bóng: |
72171010 | Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng |
72171022 | Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% tính theo trọng lượng:'Dây tanh; thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt |
72171029 | Loại khác |
72171031 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng:'Dây thép làm nan hoa; dây tanh; thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt |
72171039 | Loại khác |
721720 | Được mạ hoặc tráng kẽm: |
72172010 | Chứa hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng |
Page 1 of 1
bottom of page