top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72121010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72121091 | Loại khác:'Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng |
72121099 | Loại khác |
721220 | Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: |
72122010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72122020 | Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm |
72122090 | Loại khác |
721230 | Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: |
72123010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72123020 | Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm |
72123091 | Loại khác:'Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hoá bề mặt có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo trọng lượng |
72123099 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page