top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
07051900
Loại khác
07052100
Rau diếp xoăn: Rau diếp xoăn rễ củ (Cichorium intybus var. foliosum)
07052900
Loại khác
0706
Cà rốt, củ cải, củ dền làm salát, diếp củ, cần củ, củ cải ri và các loại củ rễ ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh.
070610
Cà rốt và củ cải:
07061010
Cà rốt
07061020
Củ cải
07069000
Loại khác
07070000
Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh.
0708
Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh.
07081000
Đậu Hà Lan (Pisum sativum)
070820
Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page