top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
72111911
Chiều dày từ 2 mm trở lên nhưng dưới 4,75 mm:'Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm
72111912
Hình lượn sóng, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng
72111919
Loại khác
72111921
Chiều dày dưới 2 mm:'Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm
72111922
Hình lượn sóng, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng
72111923
Loại khác, chiều dày không quá 0,17mm
72111929
Loại khác
721123
Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):'Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng:
72112310
Dạng lượn sóng
72112320
Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm
72112330
Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm
72112390
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page