top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
07039090
Loại khác
0704
Bắp cải, hoa lơ, su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh.
070410
Hoa lơ và hoa lơ xanh:
07041010
Hoa lơ
07041020
Hoa lơ xanh (headed broccoli)
07042000
Cải Bruc-xen
070490
Loại khác:
07049011
Bắp cải: Bắp cải cuộn (cuộn tròn)
07049019
Loại khác
07049090
Loại khác
0705
Rau diếp, xà lách (Lactuca sativa) và rau diếp xoăn (Cichorium spp.), tươi hoặc ướp lạnh.
07051100
Rau diếp, xà lách: Xà lách cuộn (head lettuce)
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page