top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
71179023 | Làm toàn bộ bằng sứ |
71179029 | Làm toàn bộ bằng chất liệu khác |
71179091 | Bộ phận'Làm toàn bộ bằng plastic hoặc bằng thuỷ tinh |
71179092 | Làm toàn bộ bằng gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà voi, xương, sừng, san hô, ngọc trai và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công hoặc vật liệu khoáng sản đã gia công |
71179093 | Làm toàn bộ bằng sứ |
71179099 | Làm toàn bộ bằng chất liệu khác |
7118 | Tiền kim loại. |
711810 | Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không được coi là tiền tệ chính thức: |
71181010 | Tiền bằng bạc |
71181090 | Loại khác |
711890 | Loại khác: |
71189010 | Tiền bằng vàng, được coi là tiền tệ chính thức hoặc không chính thức |
Page 1 of 1
bottom of page