top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
71171190 | Loại khác |
711719 | Loại khác: |
71171910 | Vòng |
71171920 | Đồ trang sức khác làm bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý |
71171990 | Bộ phận |
711790 | Loại khác: |
71179011 | Vòng:'Làm toàn bộ bằng plastic hoặc bằng thuỷ tinh |
71179012 | Làm toàn bộ bằng gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà voi, xương, sừng, san hô, ngọc trai và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công hoặc vật liệu khoáng sản đã gia công |
71179013 | Làm toàn bộ bằng sứ |
71179019 | Làm toàn bộ bằng chất liệu khác |
71179021 | Đồ trang sức khác làm bằng chất liệu khác:'Làm toàn bộ bằng plastic hoặc bằng thuỷ tinh |
71179022 | Làm toàn bộ bằng gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà voi, xương, sừng, san hô, ngọc trai và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công hoặc vật liệu khoáng sản đã gia công |
Page 1 of 1
bottom of page