top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
7115 | Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý. |
71151000 | Vật xúc tác ở dạng tấm đan hoặc lưới, bằng bạch kim |
711590 | Loại khác: |
71159010 | Bằng vàng hoặc bạc |
71159020 | Bằng kim loại mạ vàng hoặc mạ bạc |
71159090 | Loại khác |
7116 | Sản phẩm bằng ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý và đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo). |
71161000 | Bằng ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy |
71162000 | Bằng đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo) |
7117 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác. |
711711 | Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý:Khuy măng sét và khuy rời: |
71171110 | Bộ phận |
Page 1 of 1
bottom of page