top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
71131110 | Bộ phận |
71131190 | Loại khác |
711319 | Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý: |
71131910 | Bộ phận |
71131990 | Loại khác |
711320 | Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý: |
71132010 | Bộ phận |
71132090 | Loại khác |
7114 | Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận rời của đồ kỹ nghệ vàng bạc, bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý. |
71141100 | Bằng kim loại quý đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý:Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khác |
71141900 | Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý |
71142000 | Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý |
Page 1 of 1
bottom of page