top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
07020000
Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh.
0703
Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh.
070310
Hành tây và hành, hẹ:
07031011
Hành tây 'Củ giống
07031019
Loại khác
07031021
Hành, hẹ: Củ giống
07031029
Loại khác
070320
Tỏi:
07032010
Củ giống
07032090
Loại khác
070390
Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác:
07039010
Củ giống
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page