top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
70195900 | Loại khác |
701990 | Loại khác: |
70199010 | Sợi thuỷ tinh (kể cả len thuỷ tinh) |
70199090 | Loại khác |
7020 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh. |
70200011 | Khuôn bằng thủy tinh:'Loại dùng để sản xuất các sản phẩm có acrylic |
70200019 | Loại khác |
70200020 | Ống thạch anh dùng trong lò phản ứng và vòng kẹp được thiết kế để chèn vào lò luyện khuếch tán và lò ôxi hóa để sản xuất tấm bán dẫn mỏng |
70200030 | Ruột phích và ruột bình chân không khác |
70200040 | Ống chân không sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời |
70200091 | Loại khác: Thuỷ tinh đục (Blinds) |
70200099 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page