top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
06031900
Loại khác
06039000
Loại khác
0604
Tán lá, cành và các phần khác của cây, không có hoa hoặc nụ, các loại cỏ, rêu và địa y phù hợp để bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác.
060420
Tươi:
06042010
Rêu và địa y
06042090
Loại khác
060490
Loại khác:
06049010
Rêu và địa y
06049090
Loại khác
0701
Khoai tây, tươi hoặc ướp lạnh.
07011000
Để làm giống
07019000
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page