top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
70031290 | Loại khác |
700319 | Loại khác: |
70031910 | Thuỷ tinh quang học, chưa được gia công về mặt quang học |
70031990 | Loại khác |
70032000 | Dạng tấm có cốt thép |
70033000 | Dạng hình |
7004 | Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác. |
700420 | Kính, được phủ màu toàn bộ, mờ, sáng hoặc có tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu: |
70042010 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học |
70042090 | Loại khác |
700490 | Loại kính khác: |
70049010 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học |
Page 1 of 1
bottom of page