top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
69139090 | - - Loại khác |
6914 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác. |
69141000 | Bằng sứ |
69149000 | Loại khác |
70010000 | Thủy tinh vụn và thủy tinh phế liệu và mảnh vụn khác; thủy tinh ở dạng khối. |
7002 | Kính an toàn cứng (đã tôi):Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại hạt siêu nhỏ thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công. |
7002 | Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại hạt siêu nhỏ thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công. |
70021000 | Dạng hình cầu |
70022000 | Dạng thanh |
700231 | Dạng ống:'Bằng thạch anh nung chảy hoặc các dạng đioxit silic nung chảy khác: |
70023110 | Loại sử dụng để sản xuất ống chân không |
70023190 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page