top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
06029020
Cây phong lan giống
06029040
Gốc cây cao su có chồi
06029050
Cây cao su giống
06029060
Chồi mọc từ gỗ cây cao su
06029070
Cây dương xỉ
06029090
Loại khác
0603
Cành hoa và nụ dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác.
06031100
Tươi: Hoa hồng
06031200
Hoa cẩm chướng
06031300
Phong lan
06031400
Hoa cúc
06031500
Họ hoa ly
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page