top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
68128020 | Quần áo |
68128030 | Giấy, bìa cứng và nỉ |
68128040 | Gạch lát nền hoặc ốp tường |
68128050 | Phụ kiện quần áo, giầy dép và vật đội đầu; sợi crocidolite đã được gia công; các chất hỗn hợp với thành phần cơ bản là crocidolite hoặc có thành phần cơ bản là crocidolite và magie carbonat; sợi và chỉ; sợi bện (cord) và dây, đã hoặc chưa bện; vải dệt kim hoặc dệt thoi |
68128090 | Loại khác |
681291 | Loại khác:'Quần áo, phụ kiện quần áo, giầy dép và vật đội đầu: |
68129110 | Quần áo |
68129190 | Loại khác |
68129200 | Giấy, bìa cứng và nỉ |
68129300 | Vật liệu ghép nối làm bằng sợi amiăng ép, ở dạng tấm hoặc cuộn |
681299 | Loại khác: |
68129911 | Sợi amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) đã được gia công; các chất hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) hoặc có thành phần cơ bản là amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) và magie carbonat; sợi và chỉ; sợi bện (cord) và dây, đã hoặc chưa bện; vải dệt kim hoặc dệt thoi:'Các chất hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc có thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat loại dùng để sản xuất các mặt hàng thuộc nhóm 68.13 |
Page 1 of 1
bottom of page