top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
68114040
Các khớp nối ống hoặc ống dẫn
68114090
Loại khác
68118100
Không chứa amiăng:Tấm làn sóng
681182
Tấm, panen, ngói và các sản phẩm tương tự khác:
68118210
Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic
68118290
Loại khác
681189
Loại khác:
68118910
Ống hoặc ống dẫn
68118920
Các khớp nối ống hoặc ống dẫn
68118990
Loại khác
6812
Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần chính là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ, chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và vật đội đầu khác, giầy dép, các miếng đệm), đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13.
681280
Bằng crocidolite:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page