top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
68101100
Ngói, phiến đá lát đường, gạch và các sản phẩm tương tự:Gạch và gạch khối xây dựng
681019
Loại khác:
68101910
Ngói
68101990
Loại khác
68109100
Sản phẩm khác:Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng
68109900
Loại khác
6811
Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự.
681140
Chứa amiăng:
68114010
Tấm làn sóng
68114021
Tấm, panen, ngói và các sản phẩm tương tự khác:' Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic
68114029
Loại khác
68114030
Ống hoặc ống dẫn
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page