top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
68101100 | Ngói, phiến đá lát đường, gạch và các sản phẩm tương tự:Gạch và gạch khối xây dựng |
681019 | Loại khác: |
68101910 | Ngói |
68101990 | Loại khác |
68109100 | Sản phẩm khác:Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng |
68109900 | Loại khác |
6811 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự. |
681140 | Chứa amiăng: |
68114010 | Tấm làn sóng |
68114021 | Tấm, panen, ngói và các sản phẩm tương tự khác:' Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic |
68114029 | Loại khác |
68114030 | Ống hoặc ống dẫn |
Page 1 of 1
bottom of page