top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
65050010 | Mũ thuộc loại sử dụng cho mục đích tôn giáo |
65050020 | Lưới bao tóc |
65050090 | Loại khác |
6506 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí. |
650610 | Mũ bảo hộ: |
65061010 | Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy |
65061020 | Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hoả, trừ mũ bảo hộ bằng thép |
65061030 | Mũ bảo hộ bằng thép |
65061040 | Mũ dùng trong chơi water-polo |
65061090 | Loại khác |
65069100 | Loại khác:Bằng cao su hoặc plastic |
650699 | Bằng vật liệu khác: |
Page 1 of 1
bottom of page