top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
63079061 | Các loại đai an toàn: Thích hợp dùng trong công nghiệp |
63079069 | Loại khác |
63079070 | Quạt và màn che kéo bằng tay |
63079090 | Loại khác |
63080000 | Bộ vải bao gồm vải và chỉ, có hoặc không có phụ kiện dùng để làm chăn, thảm trang trí, khăn trải bàn hoặc khăn ăn đã thêu, hoặc các sản phẩm dệt tương tự, đóng gói sẵn để bán lẻ. |
63090000 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác. |
6310 | Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt. |
631010 | Đã được phân loại: |
63101010 | Vải vụn cũ hoặc mới |
63101090 | Loại khác |
631090 | Loại khác: |
63109010 | Vải vụn cũ hoặc mới |
Page 1 of 1
bottom of page