top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
63049900 | Không dệt kim hoặc móc, từ vật liệu dệt khác |
6305 | Bao và túi, loại dùng để đóng, gói hàng. |
630510 | Từ đay hoặc các nguyên liệu dệt từ sợi libe khác thuộc nhóm 53.03: |
63051011 | Mới:Từ đay |
63051019 | Loại khác |
63051021 | Cũ:Từ đay |
63051029 | Loại khác |
63052000 | Từ bông |
630532 | Từ vật liệu dệt nhân tạo:Túi, bao đựng hàng loại lớn có thể gấp, mở linh hoạt: |
63053210 | Từ vải không dệt |
63053220 | Dệt kim hoặc móc |
63053290 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page