top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
630222 | Từ sợi nhân tạo: |
63022210 | Từ vải không dệt |
63022290 | Loại khác |
63022900 | Từ vật liệu dệt khác |
63023100 | Khăn trải giường khác:'Từ bông |
630232 | Từ sợi nhân tạo: |
63023210 | Từ vải không dệt |
63023290 | Loại khác |
63023900 | Từ vật liệu dệt khác |
63024000 | Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc |
63025100 | Khăn trải bàn khác:'Từ bông |
63025300 | Từ sợi nhân tạo |
Page 1 of 1
bottom of page