top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62152010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62152090 | Loại khác |
621590 | Từ vật liệu dệt khác: |
62159010 | Vải dệt khác |
62159090 | Loại khác |
6216 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao. |
62160010 | Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng tay bao |
62160091 | Loại khác:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
62160092 | Từ bông |
62160099 | Loại khác |
6217 | Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12. |
621710 | Hàng phụ trợ: |
Page 1 of 1
bottom of page