top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62143090 | Loại khác |
621440 | Từ sợi tái tạo: |
62144010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62144090 | Loại khác |
621490 | Từ vật liệu dệt khác: |
62149010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62149090 | Loại khác |
6215 | Nơ thường, nơ con bướm và cà vạt. |
621510 | Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm: |
62151010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62151090 | Loại khác |
621520 | Từ sợi nhân tạo: |
Page 1 of 1
bottom of page