top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
621390 | Từ các loại vật liệu dệt khác: |
62139011 | Từ tơ tằm hoặc tơ tằm phế phẩm:'Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62139019 | Loại khác |
62139091 | Loại khác:'Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62139099 | Loại khác |
6214 | Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu và choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự. |
621410 | Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm: |
62141010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
62141090 | Loại khác |
62142000 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
621430 | Từ sợi tổng hợp: |
62143010 | Được in bởi kiểu batik truyền thống |
Page 1 of 1
bottom of page