top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62114930 | Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện |
62114940 | Loại khác, từ lông động vật loại mịn hoặc thô |
62114990 | Loại khác |
6212 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc. |
621210 | Xu chiêng: |
62121010 | Từ bông |
62121090 | Từ các loại vật liệu dệt khác |
621220 | Gen và quần gen: |
62122010 | Từ bông |
62122090 | Từ các loại vật liệu dệt khác |
621230 | Áo nịt toàn thân: |
62123010 | Từ bông |
Page 1 of 1
bottom of page