top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62114220 | Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện |
62114290 | Loại khác |
621143 | Từ sợi nhân tạo: |
62114310 | Áo phẫu thuật |
62114320 | Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện |
62114330 | Bộ quần áo bảo hộ chống nổ |
62114340 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
62114350 | Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy |
62114390 | Loại khác |
621149 | Từ vật liệu dệt khác: |
62114910 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
62114920 | Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy |
Page 1 of 1
bottom of page