top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
621133 | Từ sợi nhân tạo: |
62113310 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
62113320 | Quần áo chống cháy |
62113330 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62113390 | Loại khác |
621139 | Từ vật liệu dệt khác: |
62113910 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
62113920 | Quần áo chống cháy |
62113930 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62113990 | Loại khác |
621142 | Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:'Từ bông: |
62114210 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
Page 1 of 1
bottom of page