top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62102030 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62102040 | Các loại quần áo bảo hộ khác |
62102090 | Loại khác |
621030 | Quần áo khác, loại được mô tả từ phân nhóm 6202.11 đến 6202.19: |
62103020 | Quần áo chống cháy |
62103030 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62103040 | Các loại quần áo bảo hộ khác |
62103090 | Loại khác |
621040 | Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: |
62104010 | Quần áo chống cháy |
62104020 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62104090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page