top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62071900 | Từ vật liệu dệt khác |
62072100 | Áo ngủ và bộ pyjama:'Từ bông |
62072200 | Từ sợi nhân tạo |
62072900 | Từ vật liệu dệt khác |
62079100 | Loại khác:'Từ bông |
620799 | Từ vật liệu dệt khác: |
62079910 | Sợi nhân tạo |
62079990 | Loại khác |
6208 | Áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo mỏng mặc trong nhà, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. |
62081100 | Váy lót và váy lót trong:'Từ sợi nhân tạo |
62081900 | Từ vật liệu dệt khác |
62082100 | Váy ngủ và bộ pyjama:'Từ bông |
Page 1 of 1
bottom of page