top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62041900 | Từ các vật liệu dệt khác |
62042100 | Bộ quần áo đồng bộ:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62042200 | Từ bông |
62042300 | Từ sợi tổng hợp |
62042900 | Từ các vật liệu dệt khác |
62043100 | Áo jacket và áo khoác thể thao:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62043200 | Từ bông |
62043300 | Từ sợi tổng hợp |
62043900 | Từ các vật liệu dệt khác |
62044100 | Áo váy dài:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62044200 | Từ bông |
62044300 | Từ sợi tổng hợp |
Page 1 of 1
bottom of page