top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62033300 | Từ sợi tổng hợp |
62033900 | Từ các vật liệu dệt khác |
62034100 | Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
620342 | Từ bông: |
62034210 | Quần yếm có dây đeo |
62034290 | Loại khác |
62034300 | Từ sợi tổng hợp |
62034900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6204 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, váy dài, váy, chân váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn, và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. |
62041100 | Bộ com-lê:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62041200 | Từ bông |
62041300 | Từ sợi tổng hợp |
Page 1 of 1
bottom of page