top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62019300 | Từ sợi nhân tạo |
62019900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6202 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, trừ loại thuộc nhóm 62.04. |
62021100 | Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay và các loại tương tự:'Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62021200 | Từ bông |
62021300 | Từ sợi nhân tạo |
62021900 | Từ các vật liệu dệt khác |
62029100 | Loại khác:'Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62029200 | Từ bông |
62029300 | Từ sợi nhân tạo |
62029900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6203 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. |
Page 1 of 1
bottom of page