top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
61178011
Nơ thường, nơ con bướm và cà vạt:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
61178019
Loại khác
61178020
Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân
61178090
Loại khác
61179000
Các chi tiết
6201
Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03.
62011100
Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay và các loại tương tự:'Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn
62011200
Từ bông
62011300
Từ sợi nhân tạo
62011900
Từ các vật liệu dệt khác
62019100
Loại khác:'Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn
62019200
Từ bông
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page