top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
611610 | Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ với plastic hoặc cao su: |
61161010 | Găng tay của thợ lặn |
61161090 | Loại khác |
61169100 | Loại khác:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
61169200 | Từ bông |
61169300 | Từ sợi tổng hợp |
61169900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6117 | Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ. |
611710 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự: |
61171010 | Từ bông |
61171090 | Loại khác |
611780 | Các đồ phụ trợ khác: |
Page 1 of 1
bottom of page