top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
61130090 | Loại khác |
6114 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc. |
61142000 | Từ bông |
611430 | Từ sợi nhân tạo: |
61143020 | Quần áo chống cháy |
61143090 | Loại khác |
61149000 | Từ các vật liệu dệt khác |
6115 | Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày dép không đế, dệt kim hoặc móc. |
611510 | Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch): |
61151010 | Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp |
61151090 | Loại khác |
61152100 | Quần chật ống, áo nịt khác:'Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 dexitex |
Page 1 of 1
bottom of page