top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
61121100 | Bộ quần áo thể thao:Từ bông |
61121200 | Từ sợi tổng hợp |
61121900 | Từ các vật liệu dệt khác |
61122000 | Bộ quần áo trượt tuyết |
61123100 | Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai: 'Từ sợi tổng hợp |
61123900 | Từ các vật liệu dệt khác |
61124100 | Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: 'Từ sợi tổng hợp |
61124900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6113 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07. |
61130010 | Bộ đồ của thợ lặn |
61130030 | Quần áo chống ch áy |
61130040 | Quần áo bảo hộ khác |
Page 1 of 1
bottom of page