top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
6110 | Áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy (cardigan), gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc. |
61101100 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:Từ lông cừu |
61101200 | Từ lông dê Ca-sơ-mia |
61101900 | Loại khác |
61102000 | Từ bông |
61103000 | Từ sợi nhân tạo |
61109000 | Từ các vật liệu dệt khác |
6111 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc. |
61112000 | Từ bông |
61113000 | Từ sợi tổng hợp |
61119000 | Từ các vật liệu dệt khác |
6112 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc. |
Page 1 of 1
bottom of page