top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
61083900
Từ các vật liệu dệt khác
61089100
Loại khác:Từ bông
61089200
Từ sợi nhân tạo
61089900
Từ các vật liệu dệt khác
6109
Áo phông, áo may ô và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc.
610910
Từ bông:
61091010
Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
61091020
Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
610990
Từ các vật liệu dệt khác:
61099010
Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ gai (ramie), lanh hoặc tơ tằm
61099020
Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu khác
61099030
Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page