top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
61079900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6108 | Váy lót có dây đeo, váy lót trong, quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo mỏng mặc trong nhà, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc. |
61081100 | Váy lót có dây đeo và váy lót trong:'Từ sợi nhân tạo |
610819 | Từ các vật liệu dệt khác: |
61081920 | Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn |
61081930 | Từ bông |
61081990 | Loại khác |
61082100 | Quần xi líp và quần đùi bó:Từ bông |
61082200 | Từ sợi nhân tạo |
61082900 | Từ các vật liệu dệt khác |
61083100 | Váy ngủ và bộ pyjama:Từ bông |
61083200 | Từ sợi nhân tạo |
Page 1 of 1
bottom of page