top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
61045100 | Các loại váy và quần váy:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
61045200 | Từ bông |
61045300 | Từ sợi tổng hợp |
61045900 | Từ các vật liệu dệt khác |
61046100 | Các loại quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
61046200 | Từ bông |
61046300 | Từ sợi tổng hợp |
61046900 | Từ các vật liệu dệt khác |
6105 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. |
61051000 | Từ bông |
61052000 | Từ sợi nhân tạo |
61059000 | Từ các vật liệu dệt khác |
Page 1 of 1
bottom of page